Bảng giá dịch vụ y tế

Đăng lúc: 15:40:38 16/10/2019 (GMT+7)

Bảng giá dịch vụ y tế

NGÀY GIƯỜNG
TT
Mã DV
Tên dịch vụ
ĐVT
 Giá BH
 Giá Vp
13
K02.1906
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu
Ngày
      325,000
      314,000
15
K05.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa
Ngày
      187,100
      178,000
16
K06.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội cơ - xương - khớp
Ngày
      160,000
      152,000
17
K07.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu
Ngày
      187,100
      178,000
18
K08.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiết
Ngày
      187,100
      178,000
19
K49.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chống độc
Ngày
      187,100
      178,000
20
K11.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm
Ngày
      187,100
      178,000
21
K16.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền
Ngày
      160,000
      152,000
22
K16.1923
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền
Ngày
      130,600
      125,000
23
K18.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi
Ngày
      187,100
      178,000
24
K19.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp
Ngày
      160,000
      152,000
25
K19.1928
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp
Ngày
      256,300
      246,000
26
K19.1932
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp
Ngày
      223,800
      214,000
27
K19.1938
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp
Ngày
      199,200
      191,000
28
K19.1944
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp
Ngày
      170,800
      163,000
29
K27.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản
Ngày
      160,000
      152,000
30
K27.1928
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản
Ngày
      256,300
      246,000
31
K27.1932
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản
Ngày
      223,800
      214,000
32
K27.1938
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản
Ngày
      199,200
      191,000
33
K27.1944
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản
Ngày
      170,800
      163,000
34
K28.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng
Ngày
      160,000
      152,000
35
K28.1928
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng
Ngày
      256,300
      246,000
36
K28.1932
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng
Ngày
      223,800
      214,000
37
K28.1938
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng
Ngày
      199,200
      191,000
38
K28.1944
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng
Ngày
      170,800
      163,000
39
K29.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt
Ngày
      160,000
      152,000
40
K29.1928
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt
Ngày
      256,300
      246,000
41
K29.1932
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt
Ngày
      223,800
      214,000
42
K29.1938
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt
Ngày
      199,200
      191,000
43
K29.1944
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt
Ngày
      170,800
      163,000
44
K30.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt
Ngày
      160,000
      152,000
45
K30.1928
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt
Ngày
      256,300
      246,000
46
K30.1932
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt
Ngày
      223,800
      214,000
47
K30.1938
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt
Ngày
      199,200
      191,000
48
K30.1944
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt
Ngày
      170,800
      163,000
49
K04.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tim mạch
Ngày
      187,100
      178,000
50
K14.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Thần kinh
Ngày
      187,100
      178,000
51
K15.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tâm thần
Ngày
      187,100
      178,000
52
K12.1917
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao
Ngày
      160,000
      152,000
56
K16.1963
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền
Ngày
        45,600
               -  
57
K16.1969
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền
Ngày
        37,500
               -  
58
TYT.1925
Tiền giường lưu tại Trạm y tế tuyến xã (Hủy trùng mã HH)
Ngày
        53,000
        53,000
61
K06.1925
Ngày giường tại trạm y tế xã
Ngày
        47,000
        47,000
62
K06.1925.
Ngày giường tại trạm y tế xã.
Ngày
        54,000
        54,000
63
K20.1928
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh
Ngày
      256,300
      246,000
64
K50.1906
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội Hô hấp
Ngày
      287,800
      287,800
65
K50.1911
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Hô hấp
Ngày
      187,100
      178,000
66
TG0001
Giường theo yêu cầu
Ngày
      300,000
      300,000
NỘI SOI
TT
Mã DV
Tên dịch vụ
ĐVT
 Giá BH
 Giá VP
1
03.C1.33
Nội soi tai
Lần
        40,000
        40,000
2
03.0158.0137
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm
Lần
      305,000
      287,000
3
03.0158.0137GM
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm (Gây Mê)
Lần
 
   1,000,000
5
04.C2.23
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng (Gây mê)
Lần
 
      500,000
6
04.C2.22
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
Lần
      244,000
      231,000
7
03.C1.34
Nội soi mũi
Lần
        40,000
        40,000
9
933
Nội soi tai mũi họng
Lần
      104,000
      103,000
10
03.1003.0000
Nội soi họng
Lần
        40,000
        40,000
PHẪU THUẬT
TT
Mã DV
Tên dịch vụ
ĐVT
 Giá BH
 Giá VP
1
03.0989.0374
Nội soi mở thông não thất bể đáy
Lần
   4,948,000
   4,918,000
2
03.2256.0669
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
Lần
   2,844,000
   2,812,000
3
03.3386.0686
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
Lần
   4,289,000
   4,238,000
4
1.2E+09
Cắt u nang buồng trứng
Lần
   2,944,000
   2,912,000
5
1.09E+09
Cắt phymosis
Lần
      224,000
      224,000
6
1.6E+09
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
Lần
   1,014,000
   1,010,000
7
1.2E+09
Cắt polyp ống tai
Lần
   1,990,000
   1,975,000
8
09.9001.2049
Gây mê trong phẫu thuật mắt
Lần
      500,000
      500,000
9
09.9002.2050
Gây mê trong thủ thuật mắt
Lần
      250,000
      250,000
10
03.4098.0418
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc
Lần
   4,027,000
   3,971,000
11
03.3387.0489
Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn
Lần
   4,670,000
   4,614,000
14
03.4071.2039
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa
Lần
   2,564,000
   2,534,000
16
03.3388.0489
Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột
Lần
   4,670,000
   4,614,000
17
03.3389.0456
Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột
Lần
   4,293,000
   4,237,000
18
03.3390.0487
Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc
Lần
   5,712,000
   5,629,000
19
03.3391.0683
Cắt u nang buồng trứng
Lần
   2,944,000
   2,912,000
20
03.3394.0464
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
Lần
   2,664,000
   2,634,000
21
03.3395.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
Lần
   3,258,000
   3,228,000
22
03.3396.0492
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
Lần
   3,258,000
   3,228,000
23
03.3397.0492
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
Lần
   3,258,000
   3,228,000
24
03.2257.0663
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn
Lần
   3,710,000
   3,659,000
25
03.3398.0465
Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hoá sau mổ
Lần
   3,579,000
   3,530,000
26
03.3399.0600
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản
Lần
      807,000
      799,000
27
03.3400.0632
Lấy máu tụ tầng sinh môn
Lần
   2,248,000
   2,218,000
28
03.3401.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
Lần
   3,258,000
   3,228,000
29
03.3402.0491
Mở bụng thăm dò
Lần
   2,514,000
  2,494,000
30
03.3403.0000
Khâu lại bục thành bụng đơn thuần
Lần
   1,500,000
   1,500,000
31
03.3404.0000
Khâu lại da thì 2, sau nhiễm khuẩn
Lần
   1,068,000
   1,068,000
32
03.3405.0606
Chọc dò túi cùng Douglas
Lần
      280,000
      276,000
33
03.3406.0600
Chích áp xe tầng sinh môn
Lần
      807,000
      799,000
34
03.3416.0493
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
Lần
   2,832,000
   2,796,000
35
03.2263.0624
Khâu rách cùng đồ âm đạo
Lần
   1,898,000
   1,872,000
36
03.3427.0472
Cắt túi mật
Lần
   4,523,000
   4,467,000
37
03.3428.0474
Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr
Lần
   4,499,000
   4,443,000
38
03.3429.0474
Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun
Lần
   4,499,000
   4,443,000
39
03.3435.0000
Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr lần đầu
Lần
   2,535,000
   2,535,000
40
03.3443.0464
Dẫn lưu túi mật
Lần
   2,664,000
   2,634,000
41
03.3444.0464
Dẫn lưu nang ống mật chủ
Lần
   2,664,000
   2,634,000
42
03.3457.0486
Cắt thân+ đuôi tuỵ
Lần
   4,485,000
   4,429,000
43
03.3460.0464
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
Lần
   2,664,000
   2,634,000
44
03.3461.0484
Cắt lách bán phần do chấn thương
Lần
   4,472,000
   4,416,000
45
03.3463.0484
Cắt lách toàn bộ do chấn thương
Lần
   4,472,000
   4,416,000
46
03.2264.0669
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
Lần
   2,844,000
   2,812,000
47
03.3470.0416
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
Lần
   4,232,000
   4,176,000
48
03.3471.0416
Cắt thận đơn thuần
Lần
   4,232,000
   4,176,000
49
03.3472.0416
Cắt một nửa thận
Lần
   4,232,000
   4,176,000
50
03.3475.0421
Lấy sỏi san hô thận
Lần
   4,098,000
   4,042,000
51
03.3476.0421
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
Lần
   4,098,000
   4,042,000
52
03.3477.0421
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
Lần
   4,098,000
   4,042,000
53
03.3478.0421
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
Lần
   4,098,000
   4,042,000
54
03.3479.0421
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
Lần
   4,098,000
  4,042,000
55
03.3482.0464
Dẫn lưu đài bể thận qua da
Lần
   2,664,000
   2,634,000
56
03.3489.0464
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
Lần
   2,664,000
   2,634,000
57
03.2442.1045
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm
Lần
   1,126,000
   1,117,000
58
03.3492.0421
Lấy sỏi niệu quản
Lần
   4,098,000
   4,042,000
59
03.3517.0421
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
Lần
   4,098,000
   4,042,000
60
03.3522.0424
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
Lần
   5,305,000
   5,237,000
61
03.3524.0000
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
Lần
   1,379,000
   1,379,000
62
03.3531.0421
Mổ lấy sỏi bàng quang
Lần
   4,098,000
   4,042,000
63
03.3532.0121
Mở thông bàng quang
Lần
      373,000
      369,000
65
03.3574.0000
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 1 bên một thì
Lần
   2,915,000
   2,915,000
66
03.3586.0435
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
Lần
   2,321,000
   2,301,000
67
03.3587.0435
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
Lần
   2,321,000
   2,301,000
68
03.2443.1045
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm
Lần
   1,126,000
   1,117,000
69
03.3589.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
Lần
   3,258,000
   3,228,000
70
03.3590.0492
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
Lần
   3,258,000
   3,228,000
71
03.3593.0603
Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung
Lần
      790,000
      779,000
72
03.3594.0218
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
Lần
      257,000
      253,000
73
03.3595.0662
Tách màng ngăn âm hộ
Lần
   2,660,000
   2,628,000
74
03.3599.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên
Lần
   3,258,000
   3,228,000
75
03.3601.0435
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
Lần
   2,321,000
   2,301,000
76
03.3604.0000
Cắt hẹp bao quy đầu (phimosis)
Lần
   1,136,000
   1,136,000
77
03.3607.0435
Cắt bỏ tinh hoàn
Lần
   2,321,000
   2,301,000
78
03.3608.0505
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn
Lần
      186,000
      182,000
79
03.2444.1045
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm
Lần
   1,126,000
   1,117,000
80
03.3646.0556
Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai
Lần
   3,750,000
   3,708,000
81
03.3647.0556
Phẫu thuật trật khớp cùng đòn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
82
03.3648.0534
Tháo khớp vai
Lần
   3,741,000
   3,711,000
83
03.3649.0556
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
84
03.3665.0556
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
85
03.3668.0534
Cắt đoạn khớp khuỷu
Lần
   3,741,000
   3,711,000
86
03.3669.0548
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
Lần
   3,985,000
   3,945,000
87
03.3675.0556
Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới
Lần
   3,750,000
   3,708,000
88
03.3676.0556
Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles
Lần
   3,750,000
   3,708,000
89
03.3679.0556
Phẫu thuật gãy Monteggia
Lần
   3,750,000
   3,708,000
90
03.2448.1181
Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm
Lần
   7,629,000
   7,518,000
91
03.3680.0534
Cắt cụt cánh tay
Lần
   3,741,000
   3,711,000
92
03.3681.0534
Tháo khớp khuỷu
Lần
   3,741,000
   3,711,000
93
03.3682.0534
Cắt cụt cẳng tay
Lần
   3,741,000
   3,711,000
94
03.3683.0534
Tháo khớp cổ tay
Lần
   3,741,000
   3,711,000
95
03.3684.0556
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
96
03.3688.0556
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
97
03.3689.0556
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
98
03.3690.0556
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
99
03.3691.0577
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
Lần
   4,616,000
   4,547,000
100
03.3692.0577
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
Lần
   4,616,000
   4,547,000
101
03.2449.0834
Cắt u da vùng mặt, tạo hình.
Lần
   1,234,000
   1,224,000
102
03.3694.0556
Đặt vít gãy trật xương thuyền
Lần
   3,750,000
   3,708,000
103
03.3702.0000
Cắt dị tật bẩm sinh về bàn và ngón tay
Lần
   3,080,000
   3,080,000
104
03.3703.0556
Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
105
03.3710.0571
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
Lần
   2,887,000
   2,847,000
106
03.3711.0571
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
Lần
   2,887,000
   2,847,000
107
03.3712.0556
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
Lần
   3,750,000
   3,708,000
108
03.3723.0534
Tháo khớp háng
Lần
   3,741,000
   3,711,000
109
03.3725.0556
Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng
Lần
   3,750,000
   3,708,000
110
03.3726.0534
Phẫu thuật cắt cụt đùi
Lần
   3,741,000
   3,711,000
111
03.3727.0556
Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển
Lần
   3,750,000
   3,708,000
112
03.2450.0945
Cắt u vùng tuyến mang tai
Lần
   4,623,000
   4,585,000
113
03.3728.0548
Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu
Lần
   3,985,000
   3,945,000
114
03.3730.0543
Phẫu thuật trật khớp háng
Lần
   3,250,000
   3,208,000
115
03.3731.0556
Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng
Lần
   3,750,000
   3,708,000
116
03.3732.0556
Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng)
Lần
   3,750,000
   3,708,000
117
03.3740.0534
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi
Lần
   3,741,000
   3,711,000
118
03.3749.0000
Lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè
Lần
   1,532,000
   1,532,000
119
03.3755.0534
Tháo khớp gối
Lần
   3,741,000
   3,711,000
120
03.3758.0556
Đóng đinh xương chày mở
Lần
   3,750,000
   3,708,000
121
03.3759.0556
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày
Lần
   3,750,000
   3,708,000
122
03.3760.0556
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày
Lần
   3,750,000
   3,708,000
123
03.0990.0374
Nội soi mở thông vào não thất
Lần
   4,948,000
   4,918,000
124
03.2451.1049
Cắt u phần mềm vùng cổ
Lần
   2,627,000
   2,591,000
125
03.3763.0559
Phẫu thuật co gân Achille
Lần
   2,963,000
   2,923,000
126
03.3766.0556
Phẫu thuật khớp giả xương chầy
Lần
   3,750,000
   3,708,000
127
03.3768.0538
Chuyển cân liệt thần kinh mác nông
Lần
   2,925,000
   2,878,000
128
03.3773.0556
Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân
Lần
   3,750,000
  3,708,000
129
03.3774.0577
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
Lần
   4,616,000
   4,547,000
130
03.3775.0534
Cắt cụt cẳng chân
Lần
   3,741,000
   3,711,000
131
03.3778.0556
Găm Kirschner trong gãy mắt cá
Lần
   3,750,000
   3,708,000
132
03.3779.0556
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác
Lần
   3,750,000
   3,708,000
133
03.3785.0556
Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân
Lần
   3,750,000
   3,708,000
134
03.3786.0556
Đặt vít gãy thân xương sên
Lần
   3,750,000
   3,708,000
135
03.2454.1048
Cắt nang giáp móng
Lần
   2,133,000
   2,115,000
136
03.3787.0556
Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm
Lần
   3,750,000
   3,708,000
137
03.3788.0556
Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên
Lần
   3,750,000
   3,708,000
138
03.3789.0556
Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
Lần
   3,750,000
   3,708,000
139
03.3790.0537
Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo
Lần
   2,829,000
   2,761,000
140
03.3792.0534
Tháo một nửa bàn chân trước
Lần
   3,741,000
   3,711,000
141
03.3793.0577
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
Lần
   4,616,000
   4,547,000
142
03.3794.0556
Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
Lần
   3,750,000
   3,708,000
143
03.3795.0534
Tháo khớp cổ chân
Lần
   3,741,000
   3,711,000
144
03.3796.0534
Tháo khớp kiểu Pirogoff
Lần
   3,741,000
   3,711,000
145
03.3797.0571
Tháo bỏ các ngón chân
Lần
   2,887,000
   2,847,000
146
03.2455.1045
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên
Lần
   1,126,000
   1,117,000
147
03.3798.0571
Tháo đốt bàn
Lần
   2,887,000
   2,847,000
148
03.3800.0577
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
Lần
   4,616,000
   4,547,000
149
03.3801.0573
Chuyển vạt da có cuống mạch
Lần
   3,167,000
   3,167,000
150
03.3802.0573
Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt
Lần
   3,167,000
   3,167,000
151
03.3803.0559
Nối gân gấp
Lần
   2,963,000
   2,923,000
152
03.3804.0559
Gỡ dính gân
Lần
   2,963,000
   2,923,000
153
03.3805.0572
Khâu nối thần kinh
Lần
   2,973,000
   2,922,000
154
03.3807.0574
Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm²
Lần
   4,228,000
   4,172,000
155
03.3809.1052
Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm
Lần
   2,841,000
  2,791,000
156
03.3810.0000
Ghép da tự do trên diện hẹp
Lần
   1,210,000
   1,210,000
157
03.2456.1044
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
Lần
      705,000
      697,000
158
03.3812.0000
Bơm rửa ổ áp xe khớp (khớp háng, khớp gối …)
Lần
      380,000
      380,000
159
03.3815.0493
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
Lần
   2,832,000
   2,796,000
160
03.3816.0571
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
Lần
   2,887,000
   2,847,000
161
03.3819.0559
Nối gân duỗi
Lần
   2,963,000
   2,923,000
162
03.3820.0573
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
Lần
   3,325,000
   3,278,000
163
03.3824.0575
Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm²
Lần
   2,790,000
   2,760,000
164
03.3900.0563
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
Lần
  1,731,000
   1,716,000
165
03.3901.0563
Rút đinh các loại
Lần
   1,731,000
   1,716,000
166
03.3905.0563
Rút chỉ thép xương ức
Lần
   1,731,000
   1,716,000
167
03.3907.0573
Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối
Lần
   3,325,000
   3,278,000
168
03.2457.1049
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm
Lần
      705,000
      697,000
169
03.3908.0573
Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản
Lần
   3,325,000
   3,278,000
170
03.4021.0473
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật
Lần
   3,093,000
   3,053,000
171
03.4141.0689
Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ
Lần
   5,071,000
   5,020,000
172
1E+09
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
Lần
   4,616,000
   4,547,000
173
1E+09
Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở
Lần
   5,383,000
   5,315,000
174
1E+09
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên
Lần
   5,081,000
   5,012,000
175
1E+09
Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán
Lần
   5,383,000
   5,315,000
176
1E+09
Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ
Lần
   5,383,000
   5,315,000
177
1E+09
Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não
Lần
   4,557,000
   4,496,000
178
1E+09
Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ
Lần
   4,122,000
   4,080,000
179
03.2458.1049
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm
Lần
      705,000
      697,000
180
1E+09
Phẫu thuật viêm xương sọ
Lần
   5,389,000
   5,306,000
181
1E+09
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng
Lần
   6,843,000
   6,746,000
182
1E+09
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên
Lần
   2,318,000
   2,274,000
183
1E+09
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
Lần
   2,318,000
   2,274,000
184
1E+09
Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên
Lần
   2,318,000
   2,274,000
185
1E+09
Phẫu thuật u thần kinh trên da
Lần
      705,000
      697,000
186
1E+09
Phẫu thuật u thần kinh trên da
Lần
   1,126,000
   1,117,000
187
1E+09
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
Lần
   1,756,000
   1,736,000
188
1E+09
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần
Lần
   6,799,000
   6,731,000
189
1E+09
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu
Lần
   6,799,000
   6,731,000
190
03.2508.1049
Cắt u vùng hàm mặt đơn giản
Lần
   2,627,000
   2,591,000
191
1E+09
Phẫu thuật điều trị vết thương tim
Lần
 13,836,000
 13,725,000
192
1E+09
Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi
Lần
   6,686,000
   6,603,000
193
1E+09
Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động
Lần
   6,686,000
   6,603,000
194
1E+09
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
Lần
   2,851,000
   2,783,000
195
1E+09
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh
Lần
 14,645,000
 14,468,000
196
1E+09
Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
Lần
   4,728,000
   4,612,000
197
1E+09
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
Lần
   3,285,000
   3,249,000
198
1E+09
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)
Lần
   3,014,000
   2,979,000
199
1E+09
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
Lần
   3,014,000
   2,979,000
200
1E+09
Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn
Lần
   6,686,000
   6,603,000
201
03.2640.0407
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm
Lần
   3,014,000
   2,979,000
202
1E+09
Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương
Lần
   6,686,000
   6,603,000
203
1E+09
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
Lần
   1,965,000
   1,914,000
204
1E+09
Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi
Lần
   6,686,000
   6,603,000
205
1E+09
Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi
Lần
   6,686,000
   6,603,000
206
1E+09
Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ
Lần
   4,232,000
   4,176,000
207
1E+09
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
Lần
   4,232,000
   4,176,000
208
1E+09
Cắt thận đơn thuần
Lần
   4,232,000
   4,176,000
209
1E+09
Lấy sỏi san hô thận
Lần
   4,098,000
   4,042,000
210
1E+09
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
Lần
   4,098,000
   4,042,000
211
1E+09
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
Lần
   4,098,000
   4,042,000
212
03.2670.0458
Cắt đoạn ruột non do u
Lần
   4,629,000
   4,573,000
213
1E+09
Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
Lần
   2,851,000
   2,783,000
214
1E+09
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
Lần
   1,751,000
   1,731,000
215
1E+09
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
Lần
   1,751,000
   1,731,000
216
1E+09
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
Lần
   4,098,000
   4,042,000
217
1E+09
Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng
Lần
   3,044,000
   3,016,000
218
1E+09
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
Lần
   2,851,000
   2,783,000
219
1E+09
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
Lần
   4,151,000
   4,095,000
220
1E+09
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
Lần
   5,434,000
   5,351,000
221
1E+09
Lấy sỏi bàng quang
Lần
   4,098,000
   4,042,000
222
1E+09
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
Lần
   4,947,000
   4,879,000
223
03.2671.0491
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
Lần
   2,514,000
   2,494,000
224
1E+09
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
Lần
   4,947,000
   4,879,000
225
1E+09
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
Lần
   1,751,000
   1,731,000
226
1E+09
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
Lần
   2,321,000
   2,301,000
227
1E+09
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
Lần
   2,321,000
   2,301,000
228
1E+09
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
Lần
   1,242,000
   1,211,000
229
1E+09
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
Lần
   1,242,000
   1,211,000
230
1E+09
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
Lần
   1,965,000
   1,914,000
231
1E+09
Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật
Lần
   1,242,000
   1,211,000
232
1E+09
Cắt bỏ tinh hoàn
Lần
   2,321,000
   2,301,000
233
1E+09
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
Lần
   2,321,000
   2,301,000
234
03.2205.0955
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản
Lần
   3,002,000
   2,962,000
235
03.2675.0491
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
Lần
   2,514,000
   2,494,000
236
1E+09
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
Lần
   1,242,000
   1,211,000
237
1E+09
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
Lần
   1,242,000
   1,211,000
238
1E+09
Cắt hẹp bao quy đầu
Lần
   1,242,000
   1,211,000
239
1E+09
Mở rộng lỗ sáo
Lần
   1,242,000
   1,211,000
240
1E+09
Mở ngực thăm dò
Lần
   3,285,000
   3,249,000
241
1E+09
Mở thông dạ dày
Lần
   2,514,000
   2,494,000
242
1E+09
Lấy dị vật thực quản đường cổ
Lần
   3,579,000
   3,530,000
243
1E+09
Lấy dị vật thực quản đường bụng
Lần
   3,579,000
   3,530,000
244
1E+09
Mở bụng thăm dò
Lần
   2,514,000
   2,494,000
245
1E+09
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
Lần
   2,514,000
   2,494,000
246
03.2720.0000
Cắt u lành dương vật
Lần
   1,035,000
   1,035,000
247
1E+09
Nối vị tràng
Lần
   2,664,000
   2,634,000
248
1E+09
Cắt đoạn dạ dày
Lần
   7,266,000
   7,155,000
249
1E+09
Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn
Lần
   7,266,000
   7,155,000
250
1E+09
Cắt lại dạ dày
Lần
   7,266,000
   7,155,000
251
1E+09
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng
Lần
   3,579,000
   3,530,000
252
1E+09
Khâu cầm máu ổ loét dạ dày
Lần
   3,579,000
  3,530,000
253
1E+09
Mở dạ dày xử lý tổn thương
Lần
   1,450,000
   1,450,000
254
1E+09
Mở dạ dày xử lý tổn thương
Lần
   3,579,000
   3,530,000
255
1E+09
Khâu vùi túi thừa tá tràng
Lần
   2,561,000
   2,531,000
256
1E+09
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
Lần
   2,514,000
   2,494,000
257
03.2721.0598
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
Lần
   6,111,000
   6,028,000
258
1E+09
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non
Lần
   3,579,000
   3,530,000
259
1E+09
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
Lần
   2,498,000
   2,474,000
260
1E+09
Tháo xoắn ruột non
Lần
   2,498,000
   2,474,000
261
1E+09
Tháo lồng ruột non
Lần
   2,498,000
   2,474,000
262
1E+09
Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng
Lần
   3,579,000
   3,530,000
263
1E+09
Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)
Lần
   3,579,000
   3,530,000
264
1E+09
Cắt ruột non hình chêm
Lần
   3,579,000
   3,530,000
265
1E+09
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông
Lần
   4,629,000
   4,573,000
266
1E+09
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài
Lần
   4,629,000
   4,573,000
267
1E+09
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)
Lần
   4,629,000
   4,573,000
268
03.2725.0681
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
Lần
   3,876,000
   3,825,000
269
1E+09
Cắt nhiều đoạn ruột non
Lần
   4,629,000
   4,573,000
270
1E+09
Gỡ dính sau mổ lại
Lần
   2,498,000
   2,474,000
271
1E+09
Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
Lần
   2,832,000
   2,796,000
272
1E+09
Đóng mở thông ruột non
Lần
   3,579,000
   3,530,000
273
1E+09
Nối tắt ruột non - ruột non
Lần
   4,293,000
   4,237,000
274
1E+09
Cắt mạc nối lớn
Lần
   4,670,000
   4,614,000
275
1E+09
Cắt bỏ u mạc nối lớn
Lần
   4,670,000
   4,614,000
276
1E+09
Cắt u mạc treo ruột
Lần
   4,670,000
   4,614,000
277
1E+09
Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên
Lần
   3,579,000
   3,530,000
278
1.01E+09
Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên
Lần
   3,579,000
   3,530,000
279
03.2726.0627
Cắt cụt cổ tử cung
Lần
   2,747,000
   2,715,000
280
1.01E+09
Cắt toàn bộ ruột non
Lần
   4,629,000
   4,573,000
281
1.01E+09
Các phẫu thuật tá tràng khác
Lần
   2,880,000
   2,880,000
282
1.01E+09
Cắt ruột thừa đơn thuần
Lần
   2,561,000
   2,460,000
283
1.01E+09
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
Lần
   2,561,000
   2,531,000
284
1.01E+09
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe
Lần
   2,561,000
   2,531,000
285
1.01E+09
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
Lần
   2,832,000
   2,796,000
286
1.01E+09
Các phẫu thuật ruột thừa khác
Lần
   2,561,000
   2,531,000
287
1.01E+09
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
Lần
   2,514,000
   2,494,000
288
1.01E+09
Khâu lỗ thủng đại tràng
Lần
   3,579,000
   3,530,000
289
1.01E+09
Cắt túi thừa đại tràng
Lần
   3,579,000
   3,530,000
290
03.2729.0683
Cắt u nang buồng trứng xoắn
Lần
   2,944,000
   2,912,000
291
1.01E+09
Cắt đoạn đại tràng nối ngay
Lần
   4,470,000
   4,414,000
292
1.01E+09
Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài
Lần
   4,470,000
   4,414,000
293
1.01E+09
Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann
Lần
   4,470,000
   4,414,000
294
1.01E+09
Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng
Lần
   4,470,000
   4,414,000
295
1.01E+09
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay
Lần
   4,470,000
   4,414,000
296
1.01E+09
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài
Lần
   4,470,000
   4,414,000
297
1.01E+09
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann
Lần
   4,470,000
   4,414,000
298
1.01E+09
Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn
Lần
   4,470,000
   4,414,000
299
1.01E+09
Làm hậu môn nhân tạo
Lần
   2,514,000
   2,494,000
300
1.01E+09
Làm hậu môn nhân tạo
Lần
   2,514,000
   2,494,000
301
03.2730.0683
Cắt u nang buồng trứng
Lần
   2,944,000
   2,912,000
302
1.01E+09
Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann
Lần
   4,470,000
   4,414,000
303
1.01E+09
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
Lần
   2,562,000
   2,532,000
304
1.01E+09
Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng
Lần
   3,579,000
   3,530,000
305
1.01E+09
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
Lần
   2,562,000
   2,532,000
306
1.01E+09
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
Lần
   2,562,000
   2,532,000
307
1.01E+09
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)
Lần
   2,562,000
   2,532,000
308
1.01E+09
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
Lần
   2,562,000
   2,532,000
309
1.01E+09
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
Lần
   2,562,000
   2,532,000
310
1.01E+09
Phẫu thuật Longo
Lần
   2,254,000
   2,224,000
311
1.01E+09
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ
Lần
   2,254,000
   2,224,000
312
03.2731.0683
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
Lần
   2,944,000
   2,912,000
313
1.01E+09
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
Lần
   2,562,000
   2,532,000
314
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
Lần
   2,562,000
   2,532,000
315
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
Lần
   2,562,000
   2,532,000
316
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
Lần
   2,562,000
   2,532,000
317
1.01E+09
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)
Lần
   1,242,000
   1,211,000
318
1.01E+09
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
Lần
   2,248,000
   2,218,000
319
1.01E+09
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
Lần
   4,616,000
   4,547,000
320
1.01E+09
Thăm dò, sinh thiết gan
Lần
   2,514,000
   2,494,000
321
1.01E+09
Cắt gan nhỏ
Lần
   8,133,000
   8,022,000
322
1.01E+09
Các phẫu thuật cắt gan khác
Lần
   8,133,000
   8,022,000
323
03.2732.0683
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
Lần
   2,944,000
   2,912,000
324
1.01E+09
Cầm máu nhu mô gan
Lần
   5,273,000
   5,204,000
325
1.01E+09
Chèn gạc nhu mô gan cầm máu
Lần
   5,273,000
   5,204,000
326
1.01E+09
Lấy máu tụ bao gan
Lần
   5,273,000
   5,204,000
327
1.01E+09
Cắt chỏm nang gan
Lần
   2,851,000
   2,783,000
328
1.01E+09
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
Lần
   2,832,000
   2,796,000
329
1.01E+09
Mở thông túi mật
Lần
   1,965,000
   1,914,000
330
1.01E+09
Cắt túi mật
Lần
   4,523,000
   4,467,000
331
1.01E+09
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
Lần
   4,499,000
   4,443,000
332
1.01E+09
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
Lần
   4,499,000
   4,443,000
333
1.01E+09
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu
Lần
   4,485,000
   4,429,000
334
03.2733.0597
Cắt u thành âm đạo
Lần
   2,048,000
   2,022,000
335
1.01E+09
Cắt lách do chấn thương
Lần
   4,472,000
   4,416,000
336
1.01E+09
Cắt lách bệnh lý
Lần
   4,472,000
   4,416,000
337
1.01E+09
Cắt lách bán phần
Lần
   4,472,000
   4,416,000
338
1.01E+09
Khâu vết thương lách
Lần
   2,851,000
   2,783,000
339
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
Lần
   3,258,000
   3,228,000
340
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
Lần
   3,258,000
   3,228,000
341
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
Lần
   3,258,000
   3,228,000
342
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
Lần
   3,258,000
   3,228,000
343
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
Lần
   3,258,000
   3,228,000
344
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên
Lần
   3,258,000
   3,228,000
345
03.2240.0914
Phẫu thuật nạo VA gây mê
Lần
      790,000
      782,000
346
03.2734.0589
Bóc nang tuyến Bartholin
Lần
   1,274,000
   1,263,000
347
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
Lần
   3,258,000
   3,228,000
348
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
Lần
   3,258,000
   3,228,000
349
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
Lần
   3,258,000
   3,228,000
350
1.01E+09
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
Lần
   1,965,000
   1,914,000
351
1.01E+09
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
Lần
   2,851,000
   2,783,000
352
1.01E+09
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Lần
   2,851,000
   2,783,000
353
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành
Lần
   2,851,000
   2,783,000
354
1.01E+09
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành
Lần
   2,851,000
   2,783,000
355
1.01E+09
Phẫu thuật cắt u thành bụng
Lần
   1,965,000
   1,914,000
356
1.01E+09
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
Lần
   2,612,000
   2,586,000
357
03.2735.0653
Cắt u vú lành tính
Lần
   2,862,000
   2,830,000
358
1.01E+09
Khâu vết thương thành bụng
Lần
   1,965,000
   1,914,000
359
1.01E+09
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
Lần
   2,514,000
   2,494,000
360
1.01E+09
Bóc phúc mạc douglas
Lần
   4,670,000
   4,614,000
361
1.01E+09
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
Lần
   4,670,000
   4,614,000
362
1.01E+09
Lấy u phúc mạc
Lần
   4,670,000
   4,614,000
363
1.01E+09
Phẫu thuật tháo khớp vai
Lần
   2,758,000
   2,728,000
364
1.01E+09
Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai
Lần
   3,750,000
   3,708,000
365
1.01E+09
Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai
Lần
   3,750,000
   3,708,000
366
1.01E+09
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
367
1.01E+09
Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
368
03.2736.0591
Mổ bóc nhân xơ vú
Lần
      984,000
      973,000
369
1.01E+09
Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
370
1.01E+09
Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn
Lần
   3,750,000
   3,708,000
371
1.01E+09
Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
372
1.01E+09
Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
373
1.01E+09
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
374
1.01E+09
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
Lần
   3,750,000
   3,708,000
375
1.01E+09
Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay
Lần
   4,634,000
   4,578,000